Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

裁军 (cáijūn)

cáijūn

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
tài quân

Nghĩa

  1. giải trừ quân bị (cắt giảm nhân viên vũ trang và trang bị quân sự); tước binh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 裁军