裹裹 (guǒ)guǒCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtkhoả | khoã | loãLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bọc; quấn; buộc; bó; băng bó2bao; gói3bắt đi; lấy đi; bắt đi theo4mút; bú (sữa)