包裹包裹 (bāoguǒ)bāoguǒCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtbao khoảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1băng bó; băng; bọc; gói2cái bọc3bưu kiện4bao phong