襟怀坦白襟怀坦白 (jīnhuáitǎnbái)jīnhuáitǎnbáiTừ loạiĐộng từHán Việtkhâm hoài thản bạchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lòng dạ ngay thẳng; lòng ngay dạ thẳng