Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

西夏 (XīXià)

XīXià

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tây hạ

Nghĩa

  1. Tây Hạ (quốc gia của dân tộc Đảng Hạng, xây dựng năm 1038, bao gồm Ninh Hạ, miền bắc Thiểm Tây, tây bắc Cam Túc, đông bắc Thanh Hải và phía tây Nội Mông Cổ ngà…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 西夏