Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
西
药
西药 (xīyào)
xīyào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tây dược
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thuốc tây; tân dược
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
西
xī
phương tây; phía tây; hướng tây; Phương Tây
药
yào
vị thuốc; đại hoài sơn 名