覆盖覆盖 (fùgài)fùgàiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtphú cáiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1che; phủ; che phủ; bao phủ; bao trùm