见闻见闻 (jiànwén)jiànwénCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtkiến vănLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hiểu biết; sự từng trải; kiến thức; điều mắt thấy tai nghe; từng trải; kiến văn