观众观众 (guānzhòng)guānzhòngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtquan chúngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khán giả; người xem; quần chúng; công chúng; khán quan