Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

观摩 (guānmó)

guānmó

Từ loại
Động từ
Hán Việt
quan ma

Nghĩa

  1. quan sát; tham quan học tập; học hỏi; liên hoan; hội thao; tham quan học tập lẫn nhau

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ