Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

观点 (guāndiǎn)

guāndiǎn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quan điểm

Nghĩa

  1. quan điểm; điểm nhìn
  2. quan điểm chính trị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 观点