Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

规范 (guīfàn)

guīfàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
quy phạm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quy tắc; kiểu mẫu; nề nếp; tiêu chuẩn; quy phạm; chuẩn mực; khuôn phép; mẫu mực
  2. hợp quy tắc
  3. hợp với quy tắc; hợp quy phạm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 规范