规范 (guīfàn)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- quy phạm
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- quy tắc; kiểu mẫu; nề nếp; tiêu chuẩn; quy phạm; chuẩn mực; khuôn phép; mẫu mực
- hợp quy tắc
- hợp với quy tắc; hợp quy phạm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.