Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

视窗 (shìchuāng)

shìchuāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thị song

Nghĩa

  1. Windows (hệ điều hành của Microsoft)
  2. một cửa sổ (trên màn hình máy tính)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ