Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
觑
机
会
觑机会 (qùjīhuì)
qùjīhuì
Hán Việt
thứ cơ hội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để xem cho một cơ hội
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
觑
qū
nheo mắt
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
会
huì
có thể; có khả năng; sẽ; một lát; một chút; một hồi