Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

角膜接触镜 (jiǎomó jiēchù jìng)

jiǎomó jiēchù jìng

Hán Việt
giác mô tiếp xúc kính

Nghĩa

  1. kính áp tròng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ