解解 (jiě)jiěCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtgiải | giái | giớiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tách ra; rời ra; rã; phân giải2cởi; tháo; gỡ3giải trừ; cách4giải thích