解放解放 (jiěfàng)jiěfàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtgiải phóngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giải phóng; phóng thích2tháo bỏ; giải phóng( về mặt tinh thần)