Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

解放 (jiěfàng)

jiěfàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
giải phóng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giải phóng; phóng thích
  2. tháo bỏ; giải phóng( về mặt tinh thần)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 解放