Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

触及 (chùjí)

chùjí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xúc cập

Nghĩa

  1. dính dáng; liên quan; động chạm; đả động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ