计件工资计件工资 (jìjiàngōngzī)jìjiàngōngzīTừ loạiDanh từHán Việtkế kiện công tưLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lương sản phẩm; trả lương theo sản phẩm; lương khoán2Lương Theo Sản Phẩm