Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

计件工资 (jìjiàngōngzī)

jìjiàngōngzī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kế kiện công tư

Nghĩa

  1. lương sản phẩm; trả lương theo sản phẩm; lương khoán
  2. Lương Theo Sản Phẩm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ