计时比赛计时比赛 (jìshíbǐsài)jìshíbǐsàiHán Việtkế thì bí táiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cạnh tranh với đồng hồ2thời gian thử nghiệm (ví dụ: trong cuộc đua xe đạp)3cuộc đua hẹn giờ