Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
计
算
器
计算器 (jìsuànqì)
jìsuànqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kế toán khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Máy tính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
计
jì
tính toán; tính; máy đo; kế
算
suàn
tính toán; tính vào
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan