Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

计算器 (jìsuànqì)

jìsuànqì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kế toán khí

Nghĩa

  1. Máy tính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ