Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

计算机科学 (jìsuànjī kēxué)

jìsuànjī kēxué

Hán Việt
kế toán cơ khoa học

Nghĩa

  1. Khoa học máy tính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 计算机科学