Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
订
立
订立 (dìnglì)
dìnglì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đính lập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ký kết
2
chế định
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
订
dìng
lập; ký kết; đính ước; đính (điều ước, khế ước, kế hoạch, chương trình); đặt trước; đặt
立
lì
đứng; dựng (đứng lên cho cao)