认识认识 (rènshi)rènshiCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtnhận thứcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhận biết; biết2nhận thức3sự hiểu biết; biết mặt