Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
认
识
不
能
认识不能 (rènshìbùnéng)
rènshìbùnéng
Hán Việt
nhận thức bất năng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
agnosia
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
认
rèn
nhận thức; phân biệt; đặt quan hệ
识
shí
nhận thức; biết; quen; kiến thức; tri thức
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
能
néng
năng lực; tài cán; tài năng; năng lượng