Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
认
购
认购 (rèngòu)
rèngòu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhận cấu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thuận mua; nhận mua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
认
rèn
nhận thức; phân biệt; đặt quan hệ
购
gòu
mua; sắm
Từ có chứa 认购
超额认购
chāo'érèngòu
siêu ngạch nhận cấu
(một vấn đề về cổ phiếu được) đăng ký quá mức