Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
购
购 (gòu)
gòu
Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cấu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mua; sắm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 购
购物
gòuwù
cấu vật
HSK 4
mua sắm, mua hàng; hàng mua; hàng đã mua
HSK 4
收购
shōugòu
thu cấu
thu mua; mua
购买
gòumǎi
cấu mãi
mua; sắm; mua sắm; tậu
采购
cǎigòu
thái cấu
HSK 6
chọn mua; mua sắm; mua (cho cơ quan xí nghiệp); nhân viên vật tư; người tiếp phẩm
HSK 6
购置
gòuzhì
cấu trí
mua; mua sắm; đặt mua (sử dụng lâu dài)
订购
dìnggòu
đính cấu
đặt hàng; đặt mua
定购
dìnggòu
định cấu
đặt mua; đặt hàng
认购
rèngòu
nhận cấu
thuận mua; nhận mua