Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
记
录
器
记录器 (jìlùqì)
jìlùqì
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ký lục khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy ghi âm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
记
jì
nhớ; ghi nhớ; ghi chép; ghi lại; đăng ký
录
lù
ghi chép; sao lục; thu; ghi (băng từ)
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan
Từ có chứa 记录器
飞行记录器
fēixíng jìlù qì
phi hành ký lục khí
hộp đen; Máy ghi hình bay