Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

记忆器 (jìyìqì)

jìyìqì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ký ức khí

Nghĩa

  1. memristor (bóng bán dẫn bộ nhớ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ