Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

讲解员 (jiǎngjiěyuán)

jiǎngjiěyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giảng giải viên

Nghĩa

  1. người hướng dẫn (giới thiệu nội dung triển lãm cho quan khách)
  2. hướng đạo; người hướng đạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ