讲解员 (jiǎngjiěyuán)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- giảng giải viên
Nghĩa
- người hướng dẫn (giới thiệu nội dung triển lãm cho quan khách)
- hướng đạo; người hướng đạo
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.