Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

许诺 (xǔnuò)

xǔnuò

Từ loại
Danh từ, Động từ, 动
Hán Việt
hứa nặc

Nghĩa

  1. đồng ý; hứa hẹn
  2. đoan ước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ