设想设想 (shèxiǎng)shèxiǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtthiết tưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tưởng tượng; thiết tưởng; thiết nghĩ2suy nghĩ3tưởng tượng ra