设置设置 (shèzhì)shèzhìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthiết tríTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xây dựng; thiết lập2trang bị; lắp đặt, cài đặt3Setup4lắp đặt