置置 (zhì)zhìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệttríLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gác lên; để lên2thiết lập; bố trí; trang trí; xếp đặt; trí3đặt mua