证明力证明力 (zhèngmínglì)zhèngmínglìTừ loạiDanh từHán Việtchứng minh lựcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giá trị xác suất2sự liên quan3sức mạnh của bằng chứng trong chứng minh pháp lý