Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

证明力 (zhèngmínglì)

zhèngmínglì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chứng minh lực

Nghĩa

  1. giá trị xác suất
  2. sự liên quan
  3. sức mạnh của bằng chứng trong chứng minh pháp lý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ