诊疗诊疗 (zhěnliáo)zhěnliáoTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtchẩn liệuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khám và chữa bệnh; khám và điều trị; khám và trị bệnh; khám chữa