Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

词讼 (císòng)

císòng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
từ tụng

Nghĩa

  1. kiện tụng; thưa kiện; kiện cáo; tố tụng
  2. từ tụng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 词讼