Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

试管受孕 (shìguǎnshòuyùn)

shìguǎnshòuyùn

Hán Việt
thí quản thụ dựng

Nghĩa

  1. thụ tinh trong ống nghiệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ