Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
诡
异
诡异 (guǐyì)
guǐyì
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
quỷ dị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kỳ dị; kỳ lạ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
诡
guǐ
gian trá; xảo quyệt; quỷ quyệt; lừa dối; lừa gạt; xảo trá; giảo quyệt; gian; quỷ; gian trá; kỳ dị; dị; kỳ lạ; kỳ quái
异
yì
khác; khác nhau; không giống; đặc biệt; kỳ lạ