Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
该
博
该博 (gāibó)
gāibó
Hán Việt
cai bác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
uyên bác; uyên thâm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
该
gāi
nên; cần phải; cần; đến lượt; nên
博
bó
nhiều; rộng; phong phú; dồi dào; uyên bác; thông tuệ