该该 (gāi)gāiCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Đại từ, Phó từHán ViệtcaiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nên; cần phải; cần2đến lượt; nên3đáng; phải như thế4sẽ; phải