Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

语音信号 (yǔyīnxìnhào)

yǔyīnxìnhào

Hán Việt
ngữ âm tín hiệu

Nghĩa

  1. tín hiệu thoại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ