Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

请假 (qǐngjià)

qǐngjià

Từ loại
Động từ li hợp
Hán Việt
thỉnh giá

Nghĩa

  1. xin nghỉ; xin phép nghỉ (do bệnh tật hay gặp khó khăn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 请假