Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

课外 (kèwài)

kèwài

Từ loại
Từ phân loại, Từ chỉ thời gian, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
khoá ngoại

Nghĩa

  1. ngoại khoá; ngoài giờ học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 课外