Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

课本 (kèběn)

kèběn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khoá bản

Nghĩa

  1. sách giáo khoa; sách; sách học; khoá bản
  2. bài học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 课本