Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
谁
料
谁料 (shéiliào)
shéiliào
Từ loại
Danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
biết đâu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
谁
shéi
ai (hỏi người); Chú Ý:''谁''có thể dùng để chỉ một người hoặc nhiều người. ý nghĩa của ''谁人''với''谁''giống nhau.注意:
料
liào
dự đoán; dự liệu; lường trước; trông coi; chăm sóc; quản lí