Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

谁 (shéi)

shéi

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Đại từ, 疑问代词
Hán Việt
thuỳ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ai (hỏi người)
  2. Chú Ý:''谁''có thể dùng để chỉ một người hoặc nhiều người. ý nghĩa của ''谁人''với''谁''giống nhau.注意:
  3. trong câu phản vấn thể hiện không có người nào không
  4. Chú Ý: Trong câu phản vấn khi dùng''谁知道''thì mang nghĩa như là''不料''.注意:反问句中用''谁知道''有时候是''不料''的意思

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 谁