调动调动 (diàodòng)diàodòngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtđiệu độngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1điều động; đổi; thay đổi2động viên; huy động; vận động