调查 (diàochá)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- điều tra
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- điều tra; xem xét; kiểm tra; khảo sát; thám xét; thám sát; ăng-kết
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.