Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

谆 (zhūn)

zhūn

Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
truân | chuân

Nghĩa

  1. khẩn thiết; tha thiết; ân cần; thành khẩn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 谆